Bánh trung thu kinh đô dẻo sầu riêng

Kinh đô · 180 gram

0054010092982

Ingredients

20 SQ.AZI Sản xuất tại 50.0% , KCN Việt Nam 25.0% , Singapore 12.5% , Phường Bình Hòa 6.3% , Thành phố Trung An 3.1% , Anh Dương và an 2SU bị CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KINH ĐÔ MIỀN BẮC 1.6% , HI Đường Nguyễn Văn Linh 0.8% , Phường Bần Yên Nhân 0.4% , Thị xã Mỹ Hào 0.2% , Tỉnh Hưng Yên 0.1% , Việt Nam I Thành phần của các mã bánh 21 0.0% , 20‚31‚41 0.0% , 40 0.0% , SV1 0.0% , Việt Nam DO AEL KVW a 0.0% , Thành phần chương 0.0% , nước đường 0.0% , sugar 0.0% , mè 0.0% , hạt điều 0.0% , mỡ heo 0.0% , lạp xưởng 0.0% , mứt gừng 0.0% , mứt bí 0.0% , hạt dưa 0.0% , vegetable oil 0.0% , flour 0.0% , chanh chất ổn định là trứng gà 0.0% , rượu trắng 0.0% , chất làm ẩm 0.0% , muối 0.0% , chất điều vị 0.0% , tiêu 0.0% , ngũ vị hương 0.0% , lá chanh 0.0% , chất bảo quản 0.0% , chất điều chỉnh độ acid 0.0% , nghe lại chất t xốp 0.0% , 503 0.0% , đạm sữa 0.0% , chất tạo màu tổng hợp 0.0% , 102 0.0% , b 0.0% , Thành phần riêng 0.0% , Trứng vịt muối 0.0% , xá xíu 0.0% , gà quay 5.5% , mứt củ sen 0.0% , bột gia vị 0.0% , jambon 1.0% , hương liệu trong năm na 5.5% , mứt củ sen 0.0% , bột gia vị gà quay 0.0% , chicken 0.0% , jambon 0.0% , tương liệu tổng hợp 0.0% , Mã 31 0.0% , xá xíu 0.0% , jambon 3.0% , hướng to vị thít 0.0% , bột quế 0.0% , Mà 41 0.0% , Trứng vịt muối 0.0% , chất làm ẩm 0.0% , sốt thịt nướng BBQ 0.0% , Đậu Phộng 0.0% , bột gia vị thịt 0.0% , chọn năm jambon 0.0% , mứt củ sen của 1.9% , chất điều chỉnh độ acid 0.0% , muối 0.0% , hương liệu tổng hợp 0.0% , Chất Xơ 0.0% , chất bảo quản 0.0% , đạm sữa 0.0% , chất tạo màu tổng hợp 0.0% , 2 0.0% , Thành phần chung 0.0% , wheat flour 0.0% , vegetable oil 0.0% , mung bean 0.0% , nước đường 0.0% , bột nếp 0.0% , malt 0.0% , Trứng gà 0.0% , chất làm nấm 0.0% , 420 0.0% , 422 h 0.0% , Thành phần tiếng 0.0% , vegetable oil 0.0% , hạt sen 12.2% , Trứng vịt muối 0.0% , chất ổn định 0.0% , 170 0.0% , chất điều chỉnh độ acid Stea Ngu bằng chất chống oxi hóa 0.0% , Mà 61 0.0% , Trứng vịt muối 8.8% , vegetable oil 0.0% , mỡ heo 0.0% , chất ổn định 0.0% , tring at mg 0.0% , 579 chat on dinh 11 Gum 0.0% , nowa bring in mas 0.0% , hat set that on dinh th das P bring in mod và hất chống oxi hóa 0.0% , Mã R1 0.0% , vegetable oil 0.0% , các Hiện mỡ heo 0.0% , chất ổn định 0.0% , hương liệu tổng hợp u riêng 0.0% , chất điều chỉnh độ acid 0.0% , chất tạo niềm tin học 0.0% , chất chốn 46‚99‚98 0.0% , palm oil 0.0% , chất ổn định 0.0% , mạch chất điều chỉnh độ acid 0.0% , Chất Xơ 0.0% , muối 0.0% , chất chống oxi hóa 0.0% , tốt 0.0% , hạt sen 6.4% , hương liệu tổng hợp 0.0% , chất điều chỉnh độ acid 0.0% , Mã 923 Trung Vật mng hợp 0.0% , chất điều chỉnh độ acid 0.0% , rượu trắng 0.0% , Mã 93 0.0% , trúng vịt muối 8.7% , dầu thực áng 0.0% , chất tạo màu tổng hợp 0.0% , Mã 96 0.0% , mô theo hướng 0.0%

Translated — no label transcribed in this language yet.

Product data from Open Food Facts (ODbL) — community-maintained, imperfect, fixable.

Reviews (0)

Nothing here yet.