Ingredients
ACTION FACTS) % ga tri di dung than chu AFM 8% GÒN NGON Ban tay tub vani hòa tự nhiên 50.0% , moon khó cũng Hãy thường thực cầm tiền ngoan nhất Carbohydrate) ading so 25.0% , Chất béo 12.5% , Chất béo bão hòa 6.3% , Setrated Fat Natri 3.1% , 100 Koal 2 g 18 g 2 9 4 125 mg 20% %g tf dinh duong tham chiu 1.6% , nutrient reference values NFMydighedding tục vật 0.8% , gia vị Táo hàng ngày 0.4% , khẩu phía 2000 Kai của mỗi thành chích cho me HẾT VIỆC ĐẠI Bien Nori 7.0% , maltodextrin 0.0% , duong 0.0% , chát déuvi 0.0% , chất khí đóng gói 941 0.0% , Ingredients 0.0% , vegetable of Nori enhancers 0.0% , iodized sat sawed 0.7% , soy aweed Seasoning 7.0% , maltodan sugar favor sauce powder 0.0% , nature identical fary 0.0% , sim ginger 0.0% , anticaking agent 551 0.0% , packaging gas 941 0.0% , garic Thông tin cảnh báo 0.0% , Contains Soybeans and S Contains Phenylalanine 0.0% , not suitable for Pheny Sản phẩm của Công ty TNHH Thực ph PepsiCo Việt Nam Số 3-4-5 0.0% , Lô CN2 0.0% , Đường số 2 0.0% , Khu Công nghệ Sóng Thần 3 0.0% , phường Phú Tân 0.0% , thành phố Thủ Dài Một 0.0% , tỉnh Bình Dương 0.0% , Việt Nam 0.0% , Hướng dẫn bảo quản 0.0% , thoáng mát 0.0% , tránh ánh nắng trực tiếp 0.0% , Hướng dẫn sử dụng 0.0% , không cần qua chế biến 0.0% , xử lý thêm 0.0% , HSD 0.0% , 11 0.0% , PEPSICO 0.0% , 2023 Xuất xứ 0.0% , Poca và Cheetos là các nhãn hiệu đã được đăng ký độc quyền bởi PepsICo Inc 0.0% , New NSX 0.0% , MFG date 0.0% , Net weight 0.0% , 58 24PCO501 AGARI JU 0.0%
Translated — no label transcribed in this language yet.
Nutrition · per 100 g
| Energy | 567 kcal |
| Fat | 36.7 g |
| Saturated fat | 16.7 g |
| Carbs | 53.3 g |
| Sugars | 6.7 g |
| Protein | 6.7 g |
| Salt | 0.75 g |
| Sodium | 300 mg |
Product data from Open Food Facts (ODbL) — community-maintained, imperfect, fixable.